maro-news
Image
maro-news
Follow US:
Quick Search
QUẢN TRỊ

Những quyền lợi người lao động được nhận sau khi nghỉ việc

Những quyền lợi người lao động được nhận sau khi nghỉ việc

Khi nghỉ việc, nhiều người lao động chỉ nghĩ đến việc tìm công việc mới mà không chú ý đến các quyền lợi mình có thể nhận được sau khi chấm dứt hợp đồng. Tuy nhiên, việc hiểu rõ những chế độ hỗ trợ này sẽ giúp bạn bảo vệ quyền lợi cá nhân và tránh bỏ sót những khoản tiền đáng lẽ được hưởng.

Trong bài viết này, Ms Uptalent sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ các quyền lợi quan trọng nhằm đảm bảo quá trình nghỉ việc diễn ra đúng quy trình và đầy đủ quyền lợi. Các bạn hãy cùng theo dõi nhé!
MỤC LỤC:
1- Tiền lương chưa được thanh toán
1.1- Thời gian thanh toán khoản tiền lương còn lại
1.2- Một số lưu ý quan trọng

2- Tiền trợ cấp thôi việc
2.1- Điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc
2.2- Mức trợ cấp thôi việc
2.3- Thời gian thanh toán

3- Tiền trợ cấp mất việc làm
3.1- Điều kiện hưởng trợ cấp mất việc làm
3.2- Mức trợ cấp mất việc làm
3.3- Thời gian thanh toán

4- Tiền trợ cấp thất nghiệp
4.1- Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp
4.2- Mức hưởng trợ cấp thất nghiệp
4.3- Thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp

5- Tiền phép năm chưa sử dụng
5.1- Điều kiện hưởng tiền phép năm chưa sử dụng
5.2- Cách tính tiền phép năm chưa sử dụng
5.3- Những lưu ý quan trọng

6- Các chế độ bảo hiểm xã hội khác
6.1- Bảo hiểm xã hội một lần
6.2- Chế độ thai sản

Việc làm nhân sự

1- Tiền lương chưa được thanh toán 

Khi người lao động nghỉ việc, công ty có trách nhiệm thanh toán đầy đủ tiền lương còn lại theo đúng quy định. Đây là quyền lợi cơ bản mà bạn cần nắm rõ để đảm bảo không bị thiệt thòi về mặt tài chính.

1.1- Thời gian thanh toán khoản tiền lương còn lại 

Theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động phải thanh toán tiền lương còn lại trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt hợp đồng.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, thời gian thanh toán có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày. Chẳng hạn:

- Công ty gặp khó khăn về tài chính.

- Xảy ra thiên tai, hỏa hoạn hoặc các sự cố bất khả kháng.

- Người lao động đồng ý với phương án thanh toán chậm theo thỏa thuận với công ty.

1.2- Một số lưu ý quan trọng 

Những việc làm hấp dẫn

Kỹ Sư Kiểm Soát Sản Xuất (Hóa Chất)

Hồ Chí Minh, Bình Dương , Đồng Nai Hoá ch?t / Sinh h?c, Sản Xuất

Giám đốc sản xuất (Cơ khí chính xác, tiếng Trung)

Hà nội, Bắc Giang, Bắc Ninh Cơ khí/ Máy móc, Sản Xuất

Kỹ Thuật Viên Triển Khai (Túi)

Hồ Chí Minh, Bình Dương , Đồng Nai Dệt may/ Sợi/ Giầy da, Kỹ thuật ứng dụng

Quản Lý Kỹ Thuật Sản Xuất (Nhựa, Tiếng Trung)

Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương Cơ khí/ Máy móc, Sản Xuất , Viễn Thông / Điện tử

Nhân Viên IE (Túi)

Hồ Chí Minh, Bình Dương , Đồng Nai Dệt may/ Sợi/ Giầy da, Kỹ sư Công Nghiệp (IE)/Cải tiến sản xuất

Để bảo đảm quyền lợi cá nhân, bạn cần chú ý những điều sau:

- Kiểm tra lại hợp đồng lao động và bảng lương để đảm bảo công ty thanh toán đúng số tiền còn lại.

- Nếu công ty chậm trả lương hoặc có dấu hiệu không thực hiện đúng cam kết, bạn có thể khiếu nại lên phòng lao động hoặc cơ quan có thẩm quyền.

- Việc nhận đủ tiền lương trước khi nghỉ giúp bạn chủ động hơn về tài chính, tránh tranh chấp không cần thiết với công ty cũ.
 Tiền lương chưa được thanh toán 

2- Tiền trợ cấp thôi việc 

Tiền trợ cấp thôi việc là một trong những quyền lợi quan trọng mà người lao động được nhận khi nghỉ việc. Đây là khoản hỗ trợ giúp bạn ổn định tài chính trong thời gian tìm kiếm công việc mới.

Bạn nên nắm rõ quy định về hưởng trợ cấp thôi việc để đảm bảo quyền lợi cho mình:

2.1- Điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc 

Bạn chỉ được hưởng trợ cấp thôi việc khi đáp ứng các điều kiện sau:

- Có từ đủ 12 tháng làm việc trở lên tại công ty.

- Nghỉ việc theo quyết định cá nhân hoặc do thỏa thuận với công ty (không áp dụng nếu bị sa thải do vi phạm kỷ luật).

- Công ty có trách nhiệm chi trả khoản tiền này theo đúng quy định của pháp luật.

2.2- Mức trợ cấp thôi việc 

Mỗi năm làm việc, người lao động được hưởng nửa tháng lương và mức trợ cấp sẽ được tính dựa trên mức lương trung bình của 6 tháng cuối cùng trước khi nghỉ việc.

Ví dụ: 

Nếu người lao động đã làm việc 3 năm tại công ty và có mức lương trung bình 10 triệu đồng/tháng, thì khoản trợ cấp thôi việc sẽ là 3 năm x 0.5 tháng lương x 10 triệu đồng = 15 triệu đồng.

2.3- Thời gian thanh toán 

Công ty phải thanh toán tiền trợ cấp thôi việc trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt hợp đồng. Trong một số trường hợp đặc biệt, thời gian thanh toán có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.Tiền trợ cấp thôi việc 
Xem thêm tại>>>Viết lý do nghỉ việc như thế nào để không mất lòng sếp?

3- Tiền trợ cấp mất việc làm 

Tiền trợ cấp mất việc làm là một khoản hỗ trợ dành cho người lao động bị mất việc không do lỗi cá nhân. Mục đích của khoản tiền này là giúp họ có tài chính tạm thời trong thời gian tìm kiếm công việc mới.

Bạn cần nắm được các quy định sau đây về tiền trợ cấp mất việc làm:

3.1- Điều kiện hưởng trợ cấp mất việc làm 

Để được hưởng trợ cấp mất việc làm, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

- Bị mất việc do tái cơ cấu, thay đổi công nghệ hoặc lý do kinh tế khiến công ty phải cắt giảm nhân sự.

- Đã làm việc tại công ty từ đủ 12 tháng trở lên.

- Công ty có trách nhiệm chi trả khoản trợ cấp theo đúng quy định pháp luật.

3.2- Mức trợ cấp mất việc làm 

Mỗi năm làm việc, người lao động được hưởng một tháng lương. Cách tính tiền trợ cấp sẽ dựa trên mức lương trung bình của 6 tháng gần nhất trước khi nghỉ việc.

Ví dụ: 

Nếu người lao động đã làm việc 3 năm tại công ty và có mức lương trung bình 12 triệu đồng/tháng, khoản trợ cấp mất việc sẽ là 3 năm x 1 tháng lương x 12 triệu đồng = 36 triệu đồng.

3.3- Thời gian thanh toán 

Công ty phải thanh toán tiền trợ cấp mất việc trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt hợp đồng. Trong một số trường hợp đặc biệt, thời gian thanh toán có thể kéo dài nhưng không thể vượt quá 30 ngày.
Tiền trợ cấp mất việc làm 

4- Tiền trợ cấp thất nghiệp 

Trợ cấp thất nghiệp là khoản hỗ trợ giúp người lao động ổn định tài chính trong thời gian tìm kiếm công việc mới sau khi nghỉ việc tại công ty cũ.

Bạn cần nắm rõ chế độ trợ cấp thất nghiệp theo quy định để có thể đảm bảo quyền lợi quan trọng của bản thân:

4.1- Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp 

Bạn được hưởng trợ cấp thất nghiệp nếu đáp ứng các điều sau:

- Đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong vòng 24 tháng trước khi nghỉ việc.

- Đã nộp hồ sơ hưởng trợ cấp tại trung tâm dịch vụ việc làm trong thời hạn 3 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động.

- Chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ, trừ các trường hợp đặc biệt như thực hiện nghĩa vụ quân sự, đi học dài hạn hoặc ra nước ngoài định cư.

4.2- Mức hưởng trợ cấp thất nghiệp 

Mức hưởng trợ cấp được xác định như sau:

- 60% mức lương trung bình của 6 tháng gần nhất trước khi nghỉ việc.

- Mức hưởng tối đa không quá 5 lần mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm chấm dứt hợp đồng.

Ví dụ: 

Nếu người lao động có mức lương trung bình 10 triệu đồng/tháng trong 6 tháng gần nhất, thì khoản trợ cấp thất nghiệp sẽ là 10 triệu đồng x 60% = 6 triệu đồng/tháng.

4.3- Thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp 

Thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp được tính như sau:

- Thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp tùy theo số năm đã đóng bảo hiểm thất nghiệp, tối đa là 12 tháng.

- Đóng đủ 12 tháng, bạn được hưởng 3 tháng trợ cấp thất nghiệp. Sau đó, cứ đóng thêm 12 tháng, sẽ được hưởng thêm 1 tháng trợ cấp, nhưng không quá 12 tháng.
Tiền trợ cấp mất việc làm 
Xem thêm tại>>>Top 5 lỗi thường gặp khi viết đơn xin nghỉ việc và cách tránh

5- Tiền phép năm chưa sử dụng  

Tiền phép năm chưa sử dụng của người lao động sẽ được tính vào tiền lương cho những ngày nghỉ phép chưa sử dụng khi nghỉ việc. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều được hưởng chế độ này.

Dưới đây là những quy định về tiền phép năm chưa sử dụng bạn cần nắm rõ:

5.1- Điều kiện hưởng tiền phép năm chưa sử dụng 

Để hưởng tiền phép năm chưa sử dụng, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

- Thôi việc hoặc bị mất việc làm mà chưa nghỉ hết số ngày phép năm.

- Không thể nghỉ phép do yêu cầu công việc, tùy theo thỏa thuận với người sử dụng lao động.

5.2- Cách tính tiền phép năm chưa sử dụng 

Tiền phép năm chưa sử dụng được tính như sau:

- Số ngày phép năm được tính dựa trên thời gian làm việc thực tế của người lao động.

- Nếu chưa nghỉ hết số ngày phép năm, bạn sẽ được thanh toán số tiền tương ứng với số ngày chưa nghỉ.

- Mức thanh toán thường dựa trên mức lương bình quân của tháng gần nhất trước khi nghỉ việc.

Ví dụ:

Nếu người lao động có 5 ngày phép chưa sử dụng và mức lương trung bình 10 triệu đồng/tháng, thì khoản tiền phép chưa sử dụng sẽ là (10 triệu đồng / 22 ngày công) x 5 ngày phép = khoảng 2,27 triệu đồng.

5.3- Những lưu ý quan trọng 

Ngoài những điều trên thì bạn cũng cần lưu ý:

- Kiểm tra hợp đồng lao động để biết chính sách thanh toán tiền phép năm của công ty.

- Nếu công ty từ chối thanh toán tiền phép năm mà không có lý do hợp lý, bạn có thể khiếu nại lên cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm quản lý lao động để bảo vệ quyền lợi của mình.
Tiền phép năm chưa sử dụng 

6- Các chế độ bảo hiểm xã hội khác 

Ngoài các khoản tiền lương và trợ cấp khi nghỉ việc trên đây thì người lao động còn có thể được hưởng một số chế độ bảo hiểm xã hội khác nhằm đảm bảo quyền lợi tài chính và hỗ trợ trong giai đoạn sau nghỉ việc.

Dưới đây là một số khoản bảo hiểm xã hội khác bạn cần biết:

6.1- Bảo hiểm xã hội một lần 

Nếu người lao động không tiếp tục tham gia bảo hiểm xã hội sau khi nghỉ việc, họ có thể nhận lại khoản tiền đã đóng theo quy định.

Bạn có thể nhận bảo hiểm xã hội một lần nếu đáp ứng các điều kiện sau:

- Đã đóng bảo hiểm xã hội dưới 20 năm và không muốn tiếp tục tham gia để hưởng lương hưu.

- Sau một năm nghỉ việc, người lao động có thể làm thủ tục nhận bảo hiểm xã hội một lần.

Mức hưởng bảo hiểm xã hội một lần được tính bằng 1,5 tháng lương cho mỗi năm đóng bảo hiểm trước năm 2014 và 2 tháng lương cho mỗi năm đóng bảo hiểm từ năm 2014 trở đi.

Ví dụ: 

Nếu người lao động đã đóng bảo hiểm xã hội 5 năm, trong đó 2 năm trước 2014 và 3 năm sau 2014, mức hưởng sẽ là (2 năm x 1,5 tháng lương) + (3 năm x 2 tháng lương) = 9 tháng lương.

6.2- Chế độ thai sản 

Theo quy định, người lao động nghỉ việc trong thời gian mang thai vẫn được hưởng chế độ thai sản nếu đã đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 6 tháng trở lên trong vòng 12 tháng trước khi sinh con.

Mức hưởng chế độ thai sản tính như sau:

-  100% mức lương trung bình của 6 tháng gần nhất trước khi nghỉ việc.

- Thời gian hưởng chế độ thai sản là 6 tháng, cộng thêm 1 tháng nếu sinh đôi trở lên.

Ví dụ: 

Nếu người lao động có mức lương trung bình 10 triệu đồng/tháng trong 6 tháng gần nhất, khoản trợ cấp thai sản sẽ là 10 triệu đồng x 6 tháng = 60 triệu đồng.

Lời kết

Sau khi nghỉ việc, người lao động vẫn có quyền được hưởng nhiều chế độ và các khoản trợ cấp quan trọng như tiền lương chưa thanh toán, trợ cấp thôi việc, trợ cấp thất nghiệp cũng như các quyền lợi bảo hiểm xã hội khác.

Vì vậy, bạn cần hiểu rõ những quyền lợi này để tránh bỏ lỡ các khoản hỗ trợ đáng lẽ được hưởng và giúp bản thân có nguồn tài chính ổn định sau nghỉ việc.

Hy vọng bài viết này của Ms Uptalent đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về các quyền lợi sau khi nghỉ việc. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật hoặc tham khảo ý kiến từ chuyên gia để bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất nhé! 

Dịch vụ headhunter- Săn đầu người
------------------------------------

HRchannels - Headhunter -  Dịch vụ tuyển dụng cao cấp
Hotline: 08. 3636. 1080
Email: sales@hrchannels.com / job@hrchannels.com
Website: https://hrchannels.com/
Địa chỉ: Tòa MD Complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, Nam Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam

Nguồn ảnh: internet


HRchannels

HRchannels

HRchannels là nền tảng tuyển dụng và thu hút nhân sự cấp cao hàng đầu tại Việt Nam. Với hơn 16 năm kinh nghiệm tuyển dụng nhân sự cấp cao. Chúng tôi là công ty headhunter hàng đầu ở Việt Nam.